startle reflex

startle reflex

A baby shows the startle reflex when a book drops on the floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Phản xạ giật mình: "startle reflex" một phản xạ bình thườngtrẻ sơ sinh, khi một tiếng động lớn đột ngột khiến trẻ duỗi thẳng cánh tay co chân lại.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra phản xạ giật mình của em bé bằng cách vỗ tay thật to.)
  • (Một phản xạ giật mình mạnh mẽ dấu hiệu của sự phát triển thần kinh khỏe mạnhtrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit the startle reflex": kích hoạt phản xạ giật mình.
    • The pediatrician used a sudden noise to elicit the startle reflex in the newborn. (Bác sĩ nhi khoa dùng một tiếng động đột ngột để kích hoạt phản xạ giật mìnhtrẻ sơ sinh.)
  • "the absence of the startle reflex": sự vắng mặt của phản xạ giật mình.
    • The absence of the startle reflex may indicate a neurological problem. (Sự vắng mặt của phản xạ giật mình có thể chỉ ra một vấn đề thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Startle (động từ): làm giật mình, làm hoảng hốt.
    • The loud thunder startled the baby. (Tiếng sấm lớn làm em bé giật mình.)
  • Reflex (danh từ): phản xạ.
    • Knee-jerk reflex is another common reflex. (Phản xạ đầu gối một phản xạ phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Moro reflex: phản xạ Moro (tên gọi khác của phản xạ giật mìnhtrẻ sơ sinh).
  • Infant startle response: phản ứng giật mìnhtrẻ sơ sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "startle reflex".